| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-00256 | Tiếng việt nâng cao tiểu học 2 | Trần Đức Niềm | 16/09/2025 | 114 |
| 2 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-00227 | Truyện đọc lớp 2 | Trần Mạnh Hưởng | 16/09/2025 | 114 |
| 3 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01620 | Vở thực hành Tiếng Việt 2 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 4 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-00306 | Các dạng Toán cơ bản ở tiểu học lớp 2 | Vũ Dương Thụy | 16/09/2025 | 114 |
| 5 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-00298 | Bài tập thực hành Toán 2/ tập 1 | Đỗ Đình Hoan | 16/09/2025 | 114 |
| 6 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-00299 | Vở luyện tập Toán 2/ tập 1 | Đào Nãi | 16/09/2025 | 114 |
| 7 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01252 | 36 đề ôn luyện Toán 2 tập 2 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 114 |
| 8 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-00301 | Luyện tập Toán 2/ tập 2 | Nguyễn Danh Ninh | 16/09/2025 | 114 |
| 9 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01249 | 36 đề ôn luyện Toán 2 tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 114 |
| 10 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01629 | Phát triển và nâng cao Toán 2 | PHẠM VĂN CÔNG | 16/09/2025 | 114 |
| 11 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01577 | Bài giảng và hướng dẫn học Toán lớp 2 tập 1 | LÊ THỊ LƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 12 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01571 | Vở thực hành Toán 2 tập 2 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 13 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01601 | Luyện tập Tiếng Việt lớp 2 tập 2 | TRẦN KIM PHƯỢNG | 16/09/2025 | 114 |
| 14 | Hà Thị Quỳnh Thư | | TKMH-01610 | Toán 2 tập 2 | NGUYỄN ÁNG | 16/09/2025 | 114 |
| 15 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02804 | Khoa Học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 16 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02649 | Vở bài tập Khoa học 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 17 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02704 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN THỤY ANH | 16/09/2025 | 114 |
| 18 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02860 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 19 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02722 | Lịch sử và Địa Lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 20 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02663 | Vở bài tậpLịch sử và Địa Lí 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 21 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02796 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 22 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02639 | Vở bài tập Đạo Đức 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 23 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02688 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 24 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02691 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 25 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02775 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 26 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02774 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 27 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02731 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 28 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02820 | Toán 5 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 29 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02761 | Toán 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 30 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02627 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 31 | Hoàng Thị Hồng | | SNV-01169 | Hoạt động và trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 32 | Hoàng Thị Hồng | | SNV-01185 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 33 | Hoàng Thị Hồng | | SNV-01165 | Lịch sử và Địa lí 5 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 114 |
| 34 | Hoàng Thị Hồng | | SNV-01150 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 35 | Hoàng Thị Hồng | | SNV-01141 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 36 | Hoàng Thị Hồng | | SNV-01135 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 37 | Hoàng Thị Hồng | | SNV-01215 | Toán 5 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 38 | Hoàng Thị Hồng | | SGKC-02565 | Vở bài tập đạo đức 4 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 39 | Lê Thùy Dung | 4 C | SKD-00080 | thơ về Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiễn người vào bất tử | NGUYỄN THỊ LÊ | 30/12/2025 | 9 |
| 40 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01086 | Đức Thánh Trần | Phạm Minh Thảo | 30/12/2025 | 9 |
| 41 | Lê Thùy Dung | 4 C | SKD-00077 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp tổng hành dinh trong mùa xuân toàn thắng | PHẠM CHÍ NHÂN | 30/12/2025 | 9 |
| 42 | Lê Thùy Dung | 4 C | SKD-00074 | Võ Nguyên Giáp hào khí trăm năm | TRẦN THÁI BÌNH | 30/12/2025 | 9 |
| 43 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01545 | Phùng Hưng | AN CƯƠNG | 30/12/2025 | 9 |
| 44 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01493 | Lê Văn Hưu | LÊ MINH HẢI | 30/12/2025 | 9 |
| 45 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01515 | Đinh Bộ Lĩnh | NAM VIỆT | 30/12/2025 | 9 |
| 46 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01531 | Mạc Đĩnh Chi | AN CƯ | 30/12/2025 | 9 |
| 47 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01456 | Những người thầy trong lịch sử Việt Nam tập 1 | NGUYỄN QUỐC TÍN | 30/12/2025 | 9 |
| 48 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01559 | Điện Biên Phủ của chúng em | PHẠM HỒNG CƯ | 30/12/2025 | 9 |
| 49 | Lê Thùy Dung | 4 C | SDD-00214 | Mái ấm gia đình | VŨ LAN ANH | 30/12/2025 | 9 |
| 50 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01447 | Những vị vua của các triều đại Việt Nam từ Cổ đại đến triều Trần | LÊ THÁI DŨNG | 30/12/2025 | 9 |
| 51 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01438 | Những bảng nhãn trong lịch sử Việt Nam | LÊ THÁI DŨNG | 30/12/2025 | 9 |
| 52 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01450 | Các bậc văn nhân trong lịch sử Việt Nam | NHÓM TRI THỨC VIỆT | 30/12/2025 | 9 |
| 53 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01451 | Danh nhân Việt Nam | QUANG LÂN | 30/12/2025 | 9 |
| 54 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01442 | Những trạng nguyên đặc biệt trong lịch sử Việt Nam | NHÓM TRI THỨC VIỆT | 30/12/2025 | 9 |
| 55 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01462 | Các trạng Việt Nam | QUANG LÂN | 30/12/2025 | 9 |
| 56 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01548 | Lê Đại Hành | AN CƯƠNG | 30/12/2025 | 9 |
| 57 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01518 | An Dương Vương | NGUYỄN VIỆT HÀ | 30/12/2025 | 9 |
| 58 | Lê Thùy Dung | 4 C | TKMH-01085 | Lý Thường Kiệt | NAM VIỆT | 30/12/2025 | 9 |
| 59 | Nguyễn Thị Lương | | STN-00050 | Con rắn vuông | Hoa Niên | 08/08/2025 | 153 |
| 60 | Nguyễn Thị Tâm | | SNV-01006 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 04/09/2025 | 126 |
| 61 | Nguyễn Thị Tâm | | SNV-00984 | Tự nhiên và xã hội 2 | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 04/09/2025 | 126 |
| 62 | Nhữ Thị Minh | | SGKC-02509 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 63 | Nhữ Thị Minh | | SNV-01088 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 64 | Nhữ Thị Minh | | SNV-01068 | Lịch sử 4 | NGUYỄN THU LỆ HẰNG | 04/09/2025 | 126 |
| 65 | Nhữ Thị Minh | | SNV-01116 | Đạo Đức 4 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 126 |
| 66 | Nhữ Thị Minh | | SGKC-02462 | Toán 4 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 126 |
| 67 | Nhữ Thị Minh | | SGKC-02444 | Tiếng việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 68 | Nhữ Thị Minh | | SNV-01115 | Toán 4 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 126 |
| 69 | Nhữ Thị Minh | | SNV-01096 | Tiếng Việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 70 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01664 | Bồi dưỡng Tiếng Việt cho học sinh lớp 4 | LÊ PHƯƠNG NGA | 04/09/2025 | 126 |
| 71 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01724 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 4 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 126 |
| 72 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01766 | Chinh phục nâng cao Toán 4 | LÊ ANH XUÂN | 04/09/2025 | 126 |
| 73 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01730 | Luyện từ và câu 4 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 04/09/2025 | 126 |
| 74 | Nhữ Thị Minh | | SGKC-02530 | Vở bài tập Lịch sử và địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 04/09/2025 | 126 |
| 75 | Nhữ Thị Minh | | SGKC-02514 | Lịch sử và địa lí 4 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 76 | Nhữ Thị Minh | | SGKC-02483 | Đạo đức 4 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 126 |
| 77 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01721 | Đề kiểm tra Toán 4 học kì 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 16/09/2025 | 114 |
| 78 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01745 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt 4 tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 79 | Nhữ Thị Minh | | SNV-01049 | Tiếng Việt 3 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 80 | Nhữ Thị Minh | | SNV-01114 | Toán 4 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 81 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01265 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 114 |
| 82 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01070 | Phát triển và nâng cao Toán 4 | TRẦN NGỌC LAN | 16/09/2025 | 114 |
| 83 | Nhữ Thị Minh | | TKMH-01424 | Toán nâng cao và bồi dưỡng học sinh giỏi 4 | NGUYỄN BẢO MINH | 16/09/2025 | 114 |
| 84 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02789 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 85 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02799 | Khoa Học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 86 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02858 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 87 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02659 | Vở bài tậpLịch sử và Địa Lí 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 88 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02812 | Toán 5 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 89 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02735 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 90 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02711 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN THỤY ANH | 16/09/2025 | 114 |
| 91 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02762 | Toán 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 92 | Phạm Đăng Thành | | SGKC-02765 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 93 | Phạm Đăng Thành | | SNV-01158 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 94 | Phạm Đăng Thành | | SNV-01138 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 95 | Phạm Đăng Thành | | SNV-01147 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 96 | Phạm Đăng Thành | | SNV-01166 | Lịch sử và Địa lí 5 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 114 |
| 97 | Phạm Đăng Thành | | SNV-01188 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 98 | Phạm Đăng Thành | | SNV-01219 | Toán 5 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 99 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01708 | Đề kiểm tra tiếng Việt 5 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 100 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01757 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 5 học kì 2 | LÊ ANH XUÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 101 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01728 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 102 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01700 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán 5 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 103 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01760 | Đề kiểm tra Toánt 5 học kì 2 | LÊ ANH XUÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 104 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01717 | Đề kiểm tra toán 5 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 105 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01750 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 106 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01740 | Toán nâng cao lớp 5 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 107 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01739 | Toán nâng cao lớp 5 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 24/10/2025 | 76 |
| 108 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01707 | Đề kiểm tra tiếng Việt 5 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 24/10/2025 | 76 |
| 109 | Phạm Đăng Thành | | TKMH-01756 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 5 học kì 2 | LÊ ANH XUÂN | 24/10/2025 | 76 |
| 110 | Phạm Đình Công | | SNV-01149 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 111 | Phạm Đình Công | | SNV-01177 | Hoạt động và trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 112 | Phạm Đình Công | | SNV-01186 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 113 | Phạm Đình Công | | SNV-01167 | Lịch sử và Địa lí 5 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 114 |
| 114 | Phạm Đình Công | | SNV-01210 | Toán 5 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 115 | Phạm Đình Công | | SNV-01140 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 116 | Phạm Đình Công | | SNV-01136 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 117 | Phạm Đình Công | | SGKC-02816 | Toán 5 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 118 | Phạm Đình Công | | SGKC-02766 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 119 | Phạm Đình Công | | SGKC-02786 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 120 | Phạm Đình Công | | SGKC-02859 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 121 | Phạm Đình Công | | SGKC-02798 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 122 | Phạm Đình Công | | SGKC-02807 | Khoa Học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 123 | Phạm Đình Công | | SGKC-02653 | Vở bài tậpLịch sử và Địa Lí 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 124 | Phạm Đình Công | | TKMH-01303 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi Toán 5 tập 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 16/09/2025 | 114 |
| 125 | Phạm Đình Công | | TKMH-01309 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi Toán 5 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 16/09/2025 | 114 |
| 126 | Phạm Thị Hường | | SGKC-02817 | Toán 5 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 15/09/2025 | 115 |
| 127 | Phạm Thị Hường | | SGKC-02730 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 15/09/2025 | 115 |
| 128 | Phạm Thị Hường | | SGKC-02772 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2025 | 115 |
| 129 | Phạm Thị Hường | | SGKC-02253 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 28/10/2025 | 72 |
| 130 | Phạm Thị Hường | | TKMH-01600 | Luyện tập Tiếng Việt lớp 2 tập 2 | TRẦN KIM PHƯỢNG | 14/10/2025 | 86 |
| 131 | Phạm Thị Hường | | TKMH-01614 | Vở thực hành Tiếng Việt 2 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/10/2025 | 86 |
| 132 | Phạm Thị Hường | | TKMH-01704 | Đề kiểm tra tiếng Việt 5 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/10/2025 | 86 |
| 133 | Phạm Thị Hường | | TKMH-01749 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 14/10/2025 | 86 |
| 134 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02111 | Mở ra đi ngân hàng thầ kì | LẠC PHÀM | 06/01/2026 | 2 |
| 135 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02114 | Bật mí về sự giàu có | LẠC PHÀM | 06/01/2026 | 2 |
| 136 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02119 | Tiền từ đẩu từ đâu | LẠC PHÀM | 06/01/2026 | 2 |
| 137 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02123 | Isusun Boshi dũng sĩ tí hon | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 06/01/2026 | 2 |
| 138 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02025 | Nàng công chúa nhìn xa | PHƯƠNG THÝ | 06/01/2026 | 2 |
| 139 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02028 | Ai mua hành tôi | PHƯƠNG THÝ | 06/01/2026 | 2 |
| 140 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02128 | Sự tích chị Hằng nga | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 06/01/2026 | 2 |
| 141 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02032 | Bạch tuộc xây nhà | PHƯƠNG THUÝ | 06/01/2026 | 2 |
| 142 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02036 | Khỉ con học nghề | PHƯƠNG THUÝ | 06/01/2026 | 2 |
| 143 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02039 | Số một và số không | PHƯƠNG THUÝ | 06/01/2026 | 2 |
| 144 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02042 | Hai anh em gấu lười | HOA NIÊN | 06/01/2026 | 2 |
| 145 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02055 | Thỏ con xấu miệng | HOA NIÊN | 06/01/2026 | 2 |
| 146 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02059 | Chiếc nồi biết đẻ con | HOA NIÊN | 06/01/2026 | 2 |
| 147 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02063 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 06/01/2026 | 2 |
| 148 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02005 | Sự tích mèo ghét chuột | HIẾU MINH | 06/01/2026 | 2 |
| 149 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02009 | Có công mài sắt có ngày nên kim | HỒNG HÀ | 06/01/2026 | 2 |
| 150 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02015 | Cứu vật vật trả ơn | THỤY ANH | 06/01/2026 | 2 |
| 151 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02018 | Con chó, con mèo và anh chàng nghèo khổ | MINH QUỐC | 06/01/2026 | 2 |
| 152 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02021 | Con cóc là cậu ông trời | NGUYỄN HUY TƯỞNG | 06/01/2026 | 2 |
| 153 | Phan Thị Thu Hường | 5 B | STN-02066 | Sự tích núi vàng | NGUYỄN NGỌC YẾN | 06/01/2026 | 2 |
| 154 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01599 | Luyện tập Tiếng Việt lớp 2 tập 2 | TRẦN KIM PHƯỢNG | 16/09/2025 | 114 |
| 155 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01285 | Bài tập cuối tuần Toán 3 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 16/09/2025 | 114 |
| 156 | Trần Thị Hoa | | SGKC-01667 | Tiếng việt 3/ tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 114 |
| 157 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01295 | Ôn luyện kiến thức phát triển kĩ năng Toán 3 | MAI BÁ BẮC | 16/09/2025 | 114 |
| 158 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00405 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 3 | Phạm Đình Thực | 16/09/2025 | 114 |
| 159 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01206 | Tuyển chọn đề ôn luyện và tự kiểm tra Toán 3 tập 2 | TRẦN THỊ KIM CƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 160 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01275 | Ôn luyện Toán 3 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 161 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00490 | 162 bài Văn chọn lọc 3 | Vũ Khắc Tuân | 16/09/2025 | 114 |
| 162 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01096 | 60 đề kiểm tra và đề thi Tiếng Việt 3 | VÕ THỊ HOÀI TÂM | 16/09/2025 | 114 |
| 163 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00400 | Tuyển chọn các bài Toán đố 3 nâng cao | Huỳnh Quốc Hùng | 16/09/2025 | 114 |
| 164 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00458 | Học và ôn luyện Tiếng việt lớp 3/ tập 1 | Tạ Đức Hiền | 16/09/2025 | 114 |
| 165 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00460 | Những bài tập làm văn chọn lọc lớp 3 | Tạ Đức Hiền | 16/09/2025 | 114 |
| 166 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01259 | 36 đề ôn luyện Toán 3 tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 114 |
| 167 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01262 | 36 đề ôn luyện Toán 3 tập 2 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 114 |
| 168 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01288 | Bài tập cuối tuần Toán 3 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 16/09/2025 | 114 |
| 169 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01203 | Tuyển chọn đề ôn luyện và tự kiểm tra Toán 3 tập 1 | TRẦN THỊ KIM CƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 170 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01205 | Tuyển chọn đề ôn luyện và tự kiểm tra Toán 3 tập 2 | TRẦN THỊ KIM CƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 171 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01576 | Bài giảng và hướng dẫn học Toán lớp 2 tập 1 | LÊ THỊ LƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 172 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01589 | Luyện tập Toán lớp 2 tập 2 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 173 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01604 | Bài tập phát triển năng lực Toán 2 tập 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 16/09/2025 | 114 |
| 174 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01566 | Vở thực hành Toán 2 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 175 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01613 | Toán 2 tập 2 | NGUYỄN ÁNG | 16/09/2025 | 114 |
| 176 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00439 | Luyện giải Toán 3 | Đỗ Đình Hoan | 16/09/2025 | 114 |
| 177 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00487 | Đề kiểm tra học kì Tiếng việt - Toán lớp 3 | Huỳnh Tấn Phương | 16/09/2025 | 114 |
| 178 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01124 | 270 đề và bài văn lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 179 | Trần Thị Hoa | | TKMH-01094 | 60 đề kiểm tra và đề thi Tiếng Việt 3 | VÕ THỊ HOÀI TÂM | 16/09/2025 | 114 |
| 180 | Trần Thị Hoa | | TKMH-00500 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học 3 | Thái Quang Vinh | 16/09/2025 | 114 |
| 181 | Trần Thị Huế | | TKMH-00297 | Bài tập thực hành Toán 2/ tập 2 | Đỗ Đình Hoan | 16/09/2025 | 114 |
| 182 | Trần Thị Huế | | TKMH-01574 | Bài giảng và hướng dẫn học Toán lớp 2 tập 1 | LÊ THỊ LƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 183 | Trần Thị Huế | | TKMH-01595 | Bài giảng và hướng dẫn học Toán lớp 2 tập 2 | LÊ THỊ NƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 184 | Trần Thị Huế | | TKMH-01170 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi Toán 2 tập 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 16/09/2025 | 114 |
| 185 | Trần Thị Huế | | TKMH-01092 | 60 đề kiểm tra và đề thi Tiếng Việt 2 | VÕ THỊ HOÀI TÂM | 16/09/2025 | 114 |
| 186 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01354 | Chú mèo Đi Hia | Hoàng Khắc Huyên | 24/12/2025 | 15 |
| 187 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01359 | Thạch Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 24/12/2025 | 15 |
| 188 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01478 | Vua heo | Hoàng Khắc Huyên | 24/12/2025 | 15 |
| 189 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01573 | Đôrêmon | Fujiko F.Fujico | 24/12/2025 | 15 |
| 190 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-02104 | Kế hoạch chi tiêu tránh liêu xiêu | LẠC PHÀM | 24/12/2025 | 15 |
| 191 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-02132 | Con ngựa khổng lồ | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 24/12/2025 | 15 |
| 192 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01457 | Thánh Gióng | Nguyễn Như Quỳnh | 24/12/2025 | 15 |
| 193 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01687 | Wow! những bí mật kì diệu dành cho học sinh những thể khí kì lạ | TÔN NGUYÊN VĨ | 24/12/2025 | 15 |
| 194 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01656 | 10 vạn câu hỏi vì sao khoa học ăn uống và sức khỏe | MÃ ĐỨC | 24/12/2025 | 15 |
| 195 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01697 | Wow! những bí mật kì diệu dành cho học sinh các loài động vật và thực vật nguy hiểm | TÔN NGUYÊN VĨ | 24/12/2025 | 15 |
| 196 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01799 | Cái Kiến mày kiện củ khoai | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 24/12/2025 | 15 |
| 197 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01869 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 24/12/2025 | 15 |
| 198 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-01963 | Thần sắt | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 24/12/2025 | 15 |
| 199 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-02122 | Thần Mercury và bác tiều phu | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 24/12/2025 | 15 |
| 200 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-02322 | Băng qua cơn sóng 4.0 | THANH THẢO | 24/12/2025 | 15 |
| 201 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-00111 | Alibaba và cây đèn thần | Nguyễn Như Quỳnh | 24/12/2025 | 15 |
| 202 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-00229 | Sự tích dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 24/12/2025 | 15 |
| 203 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-00333 | Cóc kiện trời | Hoàng Khắc Huyên | 24/12/2025 | 15 |
| 204 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-00666 | Người vợ thông minh | Phạm Tùng | 24/12/2025 | 15 |
| 205 | Trần Thị Mai Phương | 5 A | STN-00488 | Alibaba và 40 tên cướp | Thanh Phượng | 24/12/2025 | 15 |
| 206 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02697 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 31/08/2025 | 130 |
| 207 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02784 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 31/08/2025 | 130 |
| 208 | Trần Thị Thanh Duyên | | SNV-01146 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 31/08/2025 | 130 |
| 209 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02679 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 31/08/2025 | 130 |
| 210 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02757 | Toán 5 | LÊ ANH VINH | 31/08/2025 | 130 |
| 211 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02622 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | LÊ ANH VINH | 31/08/2025 | 130 |
| 212 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02732 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 31/08/2025 | 130 |
| 213 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02630 | Vở bài tập Đạo Đức 5 | LÊ ANH VINH | 31/08/2025 | 130 |
| 214 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02792 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 31/08/2025 | 130 |
| 215 | Trần Thị Thanh Duyên | | SNV-01225 | Đạo đức 5 | HÀ HUY KHOÁI | 31/08/2025 | 130 |
| 216 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02647 | Vở bài tập Khoa học 5 | LÊ ANH VINH | 31/08/2025 | 130 |
| 217 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02801 | Khoa Học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2025 | 130 |
| 218 | Trần Thị Thanh Duyên | | SNV-01184 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2025 | 130 |
| 219 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02709 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN THỤY ANH | 31/08/2025 | 130 |
| 220 | Trần Thị Thanh Duyên | | SNV-01170 | Hoạt động và trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 31/08/2025 | 130 |
| 221 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02720 | Lịch sử và Địa Lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 31/08/2025 | 130 |
| 222 | Trần Thị Thanh Duyên | | SGKC-02657 | Vở bài tậpLịch sử và Địa Lí 5 | LÊ ANH VINH | 31/08/2025 | 130 |
| 223 | Trần Thị Thanh Duyên | | SNV-01159 | Lịch sử và Địa lí 5 | VŨ MINH GIANG | 31/08/2025 | 130 |
| 224 | Trần Thị Thu Huyền | | SGKC-02802 | Khoa Học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2025 | 122 |
| 225 | Trần Thị Thu Huyền | | SNV-01223 | Khoa học 5 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 122 |
| 226 | Trần Thị Thu Huyền | | SGKC-02413 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 122 |
| 227 | Trần Thị Thu Huyền | | SNV-01044 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 122 |
| 228 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01687 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 229 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01686 | Toán nâng cao lớp 4 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 230 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01688 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 231 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01689 | Đề kiểm tra Toán 4 học kì 2 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 16/09/2025 | 114 |
| 232 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01690 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 5 học kì 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 233 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01691 | Chinh phục nâng cao Toán 4 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 234 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01692 | Đề kiểm tra Toán 5 học kì 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 235 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01693 | Luyện từ và câu lớp 5 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 236 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01694 | 500 bài Toán chọn lọc lớp 5 | NGÔ LONG HẬU | 16/09/2025 | 114 |
| 237 | Trần Thị Thu Huyền | | TKMH-01695 | Toán nâng cao lớp 5 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 238 | Vũ Đình Kế | | SNV-01058 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 122 |
| 239 | Vũ Đình Kế | | SGKC-02403 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 122 |
| 240 | Vũ Đình Kế | | SGKC-02412 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 08/09/2025 | 122 |
| 241 | Vũ Đình Kế | | SNV-01048 | Tiếng Việt 3 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 122 |
| 242 | Vũ Đình Kế | | SGKC-02986 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1 | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 122 |
| 243 | Vũ Đình Kế | | SGKC-02604 | Tiếng việt 3 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 122 |
| 244 | Vũ Đình Kế | | SGKC-02972 | Toán 3 tập 1 | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 122 |
| 245 | Vũ Đình Kế | | SNV-01130 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 122 |
| 246 | Vũ Đình Kế | | SGKC-02610 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 11/09/2025 | 119 |
| 247 | Vũ Đình Quyên | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02609 | Hoạt động thể chất 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/09/2025 | 105 |
| 248 | Vũ Đình Quyên | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02384 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 25/09/2025 | 105 |
| 249 | Vũ Đình Quyên | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02975 | Vở bài tậpToán 3 tập 1 | LÊ HUY HOÀNG | 25/09/2025 | 105 |
| 250 | Vũ Đình Quyên | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02973 | Toán 3 tập 1 | LÊ HUY HOÀNG | 25/09/2025 | 105 |
| 251 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00136 | Vị thánh trên bục giảng | Đỗ Trung Lai | 24/12/2025 | 15 |
| 252 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00145 | 35 tác phẩm được giải | Nguyễn Văn Tùng | 24/12/2025 | 15 |
| 253 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00159 | Kì nghỉ hè đáng nhớ cuốn 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 24/12/2025 | 15 |
| 254 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00164 | Kì nghỉ hè đáng nhớ cuốn 3 | LÊ PHƯƠNG NGA | 24/12/2025 | 15 |
| 255 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00169 | Không ai đi một mình | PHẠM ĐÌNH ÂN | 24/12/2025 | 15 |
| 256 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00175 | Chuyện của cô gái Ny-lông xanh | LÊ PHƯƠNG NGA | 24/12/2025 | 15 |
| 257 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00172 | Khám phá kì tích thế giới | LÊ PHƯƠNG NGA | 24/12/2025 | 15 |
| 258 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00178 | Soi gương mỗi ngày | PHẠM ĐÌNH ÂN | 24/12/2025 | 15 |
| 259 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00182 | Từ sân nhà đến sân trường | PHẠM ĐÌNH ÂN | 24/12/2025 | 15 |
| 260 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00185 | Viện bảo tàng kì thú | PHẠM ĐÌNH ÂN | 24/12/2025 | 15 |
| 261 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00189 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh kĩ năng tự nhận thức | NGUYỄN THANH LÂM | 24/12/2025 | 15 |
| 262 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00192 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh kĩ năng làm chủ bản thân | NGUYỄN THANH LÂM | 24/12/2025 | 15 |
| 263 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00195 | Cẩm nang sinh hoạt bằng tranh cho bé | Hội nghiên cứu khoa học đơi sống trẻ em Nhật bản | 24/12/2025 | 15 |
| 264 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00199 | 30 ngày cùng con học hiểu về chống xâm hại | Hoàng Anh Tú | 24/12/2025 | 15 |
| 265 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00204 | Đạo đức và cách làm người | HOÀNG GIANG | 24/12/2025 | 15 |
| 266 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00208 | Giáo dục giới tính phòng chánh ma túy-HIV và các bệnh truyền nhiễm trong trường học | QUANG LÂN | 24/12/2025 | 15 |
| 267 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00209 | Giáo dục giới tính phòng chánh ma túy-HIV và các bệnh truyền nhiễm trong trường học | QUANG LÂN | 24/12/2025 | 15 |
| 268 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00215 | Mái ấm gia đình | VŨ LAN ANH | 24/12/2025 | 15 |
| 269 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00218 | Dưới mái trường thân yêu tập 4 | LÊ THANH SỬ | 24/12/2025 | 15 |
| 270 | Vũ Ngân Khánh | 5 B | SDD-00225 | Kỹ năng bảo vệ bản thân | BÍCH NGỌC | 24/12/2025 | 15 |
| 271 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00201 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Tớ đáng sợ thế nào? | Trudy Ludwig | 07/01/2026 | 1 |
| 272 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00026 | 500 câu chuyện đạo đức / tập 5 - Tình yêu thương | Nguyễn Thị Hạnh | 07/01/2026 | 1 |
| 273 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00206 | Đạo đức và cách làm người | HOÀNG GIANG | 07/01/2026 | 1 |
| 274 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00210 | Nghệ thuật giao tiếp ứng xử sư phạm | QUANG LÂN | 07/01/2026 | 1 |
| 275 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00217 | Dưới mái trường thân yêu tập 4 | LÊ THANH SỬ | 07/01/2026 | 1 |
| 276 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00220 | Dưới mái trường thân yêu tập 5 | LÊ THANH SỬ | 07/01/2026 | 1 |
| 277 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00223 | Kỹ năng tự tin cho học sinh tiểu học | VIỆT AN | 07/01/2026 | 1 |
| 278 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00226 | Kỹ năng bảo vệ bản thân | BÍCH NGỌC | 07/01/2026 | 1 |
| 279 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00229 | Kỹ năng hoạt động nhóm cho học sinh tiểu học | LAM HẠNH | 07/01/2026 | 1 |
| 280 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00232 | Kỹ năng giữ gìn sức khỏe cho học sinh tiểu học | VIỆT AN | 07/01/2026 | 1 |
| 281 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00235 | Kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh tiểu học | LINH NGỌC | 07/01/2026 | 1 |
| 282 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00238 | Kỹ năng ở nơi công cộng cho học sinh tiểu học | MINH PHƯƠNG | 07/01/2026 | 1 |
| 283 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00241 | Bách khoa thư bằng hình về sức khỏe cho học sinh-Một tâm hồn đẹp một trái tim đầy | OHTSU KAZUYOSHI | 07/01/2026 | 1 |
| 284 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00244 | Bách khoa thư bằng hình về sức khỏe cho học sinh-Ai thơm nhất lớp | OHTSU KAZUYOSHI | 07/01/2026 | 1 |
| 285 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00247 | Bách khoa thư bằng hình về sức khỏe cho học sinh-Bí kíp bảo vệ răng | OHTSU KAZUYOSHI | 07/01/2026 | 1 |
| 286 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00251 | Bách khoa thư bằng hình về sức khỏe cho học sinh-Phòng chánh những hiểm họa xung quanh | OHTSU KAZUYOSHI | 07/01/2026 | 1 |
| 287 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00254 | Những câu chuyện dạy trẻ biết lễ phép, lịch sự | MINH KHUÊ | 07/01/2026 | 1 |
| 288 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00257 | Những câu chuyện dạy trẻ cách ứng xử | MINH KHUÊ | 07/01/2026 | 1 |
| 289 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00260 | Những câu chuyện dạy trẻ cách tư duy độc lập | MINH KHUÊ | 07/01/2026 | 1 |
| 290 | Vũ Thị Hải Vân | 5 D | SDD-00263 | Những câu chuyện dạy trẻ cách phát huy trí tưởng tượng | MINH KHUÊ | 07/01/2026 | 1 |
| 291 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01236 | 35 đề ôn luyện và phát triển Toán 4 | NGUYỄN ÁNG | 04/09/2025 | 126 |
| 292 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-00833 | Trắc nghiệm Toán 4/ tập 1 | Phương Thanh | 04/09/2025 | 126 |
| 293 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02445 | Tiếng việt 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 294 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02521 | Lịch sử và địa lí 4 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 295 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02468 | Toán 4 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 126 |
| 296 | Vũ Thị Hải Yến | | SNV-01107 | Tiếng Việt 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 297 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02539 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/09/2025 | 126 |
| 298 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02475 | Đạo đức 4 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 126 |
| 299 | Vũ Thị Hải Yến | | SNV-01119 | Đạo Đức 4 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2025 | 126 |
| 300 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02589 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 04/09/2025 | 126 |
| 301 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02525 | Vở bài tập Lịch sử và địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 04/09/2025 | 126 |
| 302 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02570 | Vở bài tập đạo đức 4 | LÊ ANH VINH | 04/09/2025 | 126 |
| 303 | Vũ Thị Hải Yến | | SNV-01070 | Lịch sử 4 | NGUYỄN THU LỆ HẰNG | 04/09/2025 | 126 |
| 304 | Vũ Thị Hải Yến | | SNV-01087 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 305 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01729 | Luyện từ và câu 4 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 04/09/2025 | 126 |
| 306 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01765 | Chinh phục nâng cao Toán 4 | LÊ ANH XUÂN | 04/09/2025 | 126 |
| 307 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01723 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 4 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 126 |
| 308 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01738 | toán nâng cao lớp 4 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 04/09/2025 | 126 |
| 309 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01741 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt 4 tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 04/09/2025 | 126 |
| 310 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01747 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt 4 tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 04/09/2025 | 126 |
| 311 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01752 | Đề kiểm tra Toán 4 học kì 2 | LÊ ANH XUÂN | 04/09/2025 | 126 |
| 312 | Vũ Thị Hải Yến | | TKMH-01722 | Đề kiểm tra Toán 4 học kì 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 126 |
| 313 | Vũ Thị Hải Yến | | SNV-01111 | Toán 4 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 126 |
| 314 | Vũ Thị Hải Yến | | SNV-01098 | Tiếng Việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 315 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02884 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 316 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02542 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | LÊ ANH VINH | 04/09/2025 | 126 |
| 317 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02457 | Toán 4 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 126 |
| 318 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02574 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 04/09/2025 | 126 |
| 319 | Vũ Thị Hải Yến | | SGKC-02443 | Tiếng việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 126 |
| 320 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02773 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 321 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02734 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 322 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02702 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN THỤY ANH | 16/09/2025 | 114 |
| 323 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02787 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 324 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02810 | Khoa Học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 325 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02861 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 326 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02778 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 327 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02756 | Toán 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 328 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02821 | Toán 5 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 329 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02690 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 330 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02723 | Lịch sử và Địa Lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 331 | Vũ Thị Hoà | | SNV-01168 | Lịch sử và Địa lí 5 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 114 |
| 332 | Vũ Thị Hoà | | SNV-01139 | Tiếng Việt 5 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 333 | Vũ Thị Hoà | | SNV-01137 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 334 | Vũ Thị Hoà | | SNV-01157 | Đạo Đức 5 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 114 |
| 335 | Vũ Thị Hoà | | SNV-01178 | Hoạt động và trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 336 | Vũ Thị Hoà | | SNV-01187 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 337 | Vũ Thị Hoà | | SNV-01217 | Toán 5 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/09/2025 | 114 |
| 338 | Vũ Thị Hoà | | TKMH-01696 | 500 bài toán chọn lọc 5 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/09/2025 | 114 |
| 339 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02621 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 340 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02681 | Vở bài tậpTiếng Việt 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 341 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02644 | Vở bài tập Khoa học 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 342 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02719 | Lịch sử và Địa Lí 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 343 | Vũ Thị Hoà | | SGKC-02656 | Vở bài tậpLịch sử và Địa Lí 5 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 344 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02562 | Vở bài tập đạo đức 4 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 345 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02532 | Vở bài tập Lịch sử và địa lí 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 346 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02537 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 114 |
| 347 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02503 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 348 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02513 | Lịch sử và địa lí 4 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 349 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02476 | Đạo đức 4 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 350 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02591 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 351 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02573 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 16/09/2025 | 114 |
| 352 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02594 | Vở bài tập Toánt 4 tập 2 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 353 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02548 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 354 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02453 | Tiếng việt 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 355 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02437 | Tiếng việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 356 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02460 | Toán 4 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 357 | Vũ Thị Hường | | SGKC-02473 | Toán 4 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 358 | Vũ Thị Hường | | SNV-01089 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 359 | Vũ Thị Hường | | SNV-01067 | Lịch sử 4 | NGUYỄN THU LỆ HẰNG | 16/09/2025 | 114 |
| 360 | Vũ Thị Hường | | SNV-01113 | Toán 4 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 361 | Vũ Thị Hường | | SNV-01095 | Tiếng Việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 362 | Vũ Thị Hường | | SNV-01103 | Tiếng Việt 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 114 |
| 363 | Vũ Thị Hường | | TKMH-01715 | Đề kiểm tra toán 5 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 30/09/2025 | 100 |
| 364 | Vũ Thị Hường | | TKMH-01706 | Đề kiểm tra tiếng Việt 5 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 30/09/2025 | 100 |
| 365 | Vũ Thị Hường | | TKMH-01734 | Luyện từ và câu 5 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 30/09/2025 | 100 |
| 366 | Vũ Thị Thanh Huyền | | SNV-01203 | Mĩ Thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/09/2025 | 114 |
| 367 | Vũ Thị Thanh Huyền | | SNV-01053 | Mĩ Thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/09/2025 | 114 |
| 368 | Vũ Thị Thanh Huyền | | SGKC-02502 | Mĩ Thuật 4 | HỒ SĨ ĐÀM | 16/09/2025 | 114 |
| 369 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01714 | Đề kiểm tra toán 5 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 17/10/2025 | 83 |
| 370 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01751 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 29/09/2025 | 101 |
| 371 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01733 | Luyện từ và câu 5 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 29/09/2025 | 101 |
| 372 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01762 | Đề kiểm tra Toánt 5 học kì 2 | LÊ ANH XUÂN | 29/09/2025 | 101 |
| 373 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01649 | Bài tập tuần Tiếng Việt 1 Tập 2 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 16/09/2025 | 114 |
| 374 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01624 | Bài tập tuần Tiếng Việt 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 16/09/2025 | 114 |
| 375 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01731 | Luyện từ và câu 4 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 376 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01701 | 207 đề và bài văn hay 3 | LÊ THỊ NGUYÊN | 16/09/2025 | 114 |
| 377 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01718 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 3 học kì 2 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 16/09/2025 | 114 |
| 378 | Vũ Thị Thuỷ | | TKMH-01711 | Đề kiểm tra tiếng Việt 3 học kì 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 114 |
| 379 | Vũ Thị Thuỷ | | SGKC-02488 | Tin học 4 | HỒ SĨ ĐÀM | 16/09/2025 | 114 |
| 380 | Vũ Thị Tuyết | | SGKC-02535 | Âm nhạc 4 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 16/09/2025 | 114 |
| 381 | Vũ Thị Tuyết | | SNV-01077 | Âm nhạc 4 | ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 16/09/2025 | 114 |
| 382 | Vũ Xuân Nhiệm | | SGKC-02464 | Toán 4 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 383 | Vũ Xuân Nhiệm | | SGKC-02541 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |
| 384 | Vũ Xuân Nhiệm | | SGKC-02814 | Toán 5 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2025 | 114 |
| 385 | Vũ Xuân Nhiệm | | SGKC-02733 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 16/09/2025 | 114 |